墟塉 Tổng quan Cấu tạo: 墟 (khư) + 塉Cấu tạo墟 + 塉 Từ liên quan Gần nghĩa墟墓 · 墟落 · 墟里 · 墟1. · 墟2. · 塉土 · 塉埆 · 塉确