塉土 Tổng quan Cấu tạo: 塉 + 土 (thổ)Cấu tạo塉 + 土 Từ liên quan Gần nghĩa土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶