塕
Pinyin: wěng
Tổng quan
bụi bay (tiếng địa phương) bụi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung2 |
| Nhật Bản | CHIRI |
| Chú âm | ㄨㄥˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qungx |
| Phản thiết | 鄔孔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 塵土。《玉篇.土部》:「塕,塵也。」 [副] 風起塵土飛揚的樣子。《文選.宋玉.風賦》:「夫庶人之風,塕然起於窮巷之閒。」
Eng
- CC-CEDICT flying dust (dialect)|dust
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤鄔孔切,音蓊。【說文】塵起貌。 又風聲。【宋玉·風賦】庶人之風,塕然起于窮巷之閒。
Tự hình
- Khải thư