塕薆

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

草木繁茂的樣子。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「觀眾樹之塕薆兮,覽竹林之榛榛。」

Cấu tạo: 塕 + 𫉁

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木繁茂的樣子。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「觀眾樹之塕薆兮,覽竹林之榛榛。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

塕埲 · 薆薱 · 塕然 · 薆昧 · 薆薆 · 薆逮