塼

zhuānchuyênNôm gạch

Hán Việt: chuyên · Pinyin: zhuān · Nôm: gạch

Tổng quan

Cũng như chữ chuyên [甎]

塼甓 · 壓塼 · 懷塼 · 押塼 · 拋塼 · 構塼 · 燒塼 · 玉塼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuān
Hán Việtchuyên
Âm Nômchuyên
Quảng Đôngtyun4
Nhật BảnKAHARA
Hàn Quốc전
Chú âmㄓㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổcjyen
Phản thiết徒官切
Thanh mẫu定

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ chuyên [甎]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.陶製紡錘。《詩經.小雅.斯干》:「載弄之瓦。」漢.毛亨.傳:「瓦,紡塼也。」《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻》:「古者生女三日,臥之床下,弄之瓦塼,而齋告焉。」 2.用土坯燒成的建材。同「磚」。南朝宋.謝惠連〈祭古冢文并序〉:「東府掘城北塹,入丈餘,得古冢,上無封域,不用塼甓,以木為槨。」《梁書.卷五四.諸夷列傳.海南諸國》:「其國累塼為城,重門樓閣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塼tú1.见"涂" ①~ ⑥。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 甎, 砖[zhuan1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒官切,音團。人名。鄭有石磚。 又與甎同。【古史考】烏曹作甎。【後漢·列女傳】曹世叔妻內助訓,古者生女,三日臥之牀下,弄之瓦磚,而齋告焉。 又【集韻】徒禾切,音砣。圜貌。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 甎 · 㼷 · 𥶸 · 塼 · 甎 · 砖 · 磚 · 𫭞 · 砖 · 甎 · 砖