塼甓

chuyên bích

Hán Việt: chuyên bích

Tổng quan

Cấu tạo: 塼 (chuyên) + 甓 (bích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甓器 · 甓塗 · 甓涂 · 甓珠 · 甓甃 · 甓社 · 甓社湖 · 甓社珠