押塼 áp chuyên Hán Việt: áp chuyên Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 塼 (chuyên)Hán Việtáp chuyênCấu tạo押 + 塼 · áp + chuyên nghĩa thành phần: áp + chuyên Từ liên quan Gần nghĩa押伍 · 押住 · 押倒 · 押到 · 押后 · 押喪 · 押回 · 押头