zhí1

Pinyin: zhí1

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cháu con nhà anh em trai 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 同姪。 Đồng điệt. (Giống chữ “điệt” [Con của anh hay em trai mình]) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] 弋質切,音逸。 Dặc chất thiết, âm Dật. 【Bộ】Nữ女

子妷 · 甥妷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhí1
Quảng Đôngzat6
Nhật BảnMEI
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổdrit
Phản thiết弋質切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妷zhí1.古同"侄""亲交既许来,子~亦可以。"

Eng

  • CC-CEDICT variant of 姪|侄[zhi2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同姪。 又弋質切,音逸。【博雅】劮婸也劮。同妷。一曰淫妷也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 侄