甥妷 shēng zhí Pinyin: shēng zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"甥侄"。 Cấu tạo: 甥 (sanh) + 妷Pinyinshēng zhíCấu tạo甥 + 妷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甥侄"。 Từ liên quan Gần nghĩa甥女 · 甥館 · 甥1. · 甥2. · 甥侄 · 甥儿 · 甥姪 · 甥婿