子妷 zi zhí Pinyin: zi zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"子侄"。 Cấu tạo: 子 (tử) + 妷Pinyinzi zhíCấu tạo子 + 妷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"子侄"。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿