Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

lí trục lí (chị em dâu) [Eng: brother's wife]

妯娌 · 筑娌 · 築娌 · 小妯娌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônglei5
Mân Namli2
Nhật BảnAIYOME
Chú âmㄌㄧˇ
Hán ngữ Trung cổlix
Phản thiết兩耳切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Trục lí} [妯娌] chị em dâu.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「妯娌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娌〈名〉 双,二 娌,耦也。--《方言》 见妯娌”(兄弟之妻的合称) 娌lǐ

Eng

  • CC-CEDICT used in 妯娌[zhou2 li5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】良己切【集韻】兩耳切,𠀤音里。妯娌。見前妯字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư