築娌 zhù lǐ · trúc lí Hán Việt: trúc lí · Pinyin: zhù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 娌 (lí)Pinyinzhù lǐHán Việttrúc líCấu tạo築 + 娌 · trúc + lí nghĩa thành phần: trúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即妯娌。筑﹐通"妯"。兄弟妻相呼之称。Tân Hoa Tự Điển 1.即妯娌。筑﹐通"妯"。兄弟妻相呼之称。