媿
quý
Hán Việt: quý · Pinyin: kuì
Tổng quan
biến thể cũ của 愧[kui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuì |
|---|---|
| Hán Việt | quý |
| Quảng Đông | gwai2 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 괴 |
| Chú âm | ㄎㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kyih |
| Phản thiết | 俱位切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {quý} [愧].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「愧」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 媿kuì 1.惭愧。 2.羞辱。 3.感谢。 4.姓『有媿牟﹑媿戊。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 愧[kui4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俱位切【集韻】【韻會】基位切。𠀤同愧。或作謉䁛。詳愧字註。 又【集韻】醜古作媿。註詳酉部十畫。
Thuyết Văn
慙也。 从女。鬼聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
慙下曰。媿也。二篆爲轉注。亦考老之例。 俱位切。十五部。按此亦形聲中有會意。
【媿】(quý) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 鬼 (quỷ) Phiên thiết: 俱位切 → câu + vị Nghĩa: 慙 vậy。 từ nữ (nữ)。鬼 thanh。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 謉 · 聭 · 愧 · 聭 · 謉 · 愧 · 愧