媿服 kuì fú · quý phục Hán Việt: quý phục · Pinyin: kuì fú Tổng quan Cấu tạo: 媿 (quý) + 服 (phục)Pinyinkuì fúHán Việtquý phụcCấu tạo媿 + 服 · quý + phục nghĩa thành phần: quý + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人佩服,自惭不如。Tân Hoa Tự Điển 1.对人佩服,自惭不如。