媿汗

kuì hàn quý hãn

Hán Việt: quý hãn · Pinyin: kuì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: 媿 (quý) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因羞愧而流汗。形容羞愧之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因羞愧而流汗。形容羞愧之极。