láng lang

Hán Việt: lang · Pinyin: láng

Tổng quan

em 玉京嫏環.

嫏嬛 · 𤑟嫏 · 路嫏 · 嫏环 · 嫏嬛洞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Hán Việtlang
Quảng Đônglong4
Nhật BảnROU
Chú âmㄌㄢˊ
Phản thiết盧當切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Ngọc kinh lang hoàn} [玉京嫏環] chỗ trời để sách vở.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嫏嬛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫏láng 1.见"嫏嬛"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 嫏嬛[Lang2 huan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】盧當切,音郞。玉京嫏嬛,天帝藏書處,張華夢游之。

Tự hình

  • Khải thư