嫏环 láng huán·lang hoàn Hán Việt: lang hoàn · Pinyin: láng huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"嫏嬛"。 Cấu tạo: 嫏 (lang) + 環 (hoàn)Pinyinláng huánHán Việtlang hoànCấu tạo嫏 + 環 · lang + hoàn nghĩa thành phần: lang + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嫏嬛"。 Từ liên quan Gần nghĩa嫏嬛 · 环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化