嫏嬛洞 láng huán dòng·lang huyên đỗng Hán Việt: lang huyên đỗng · Pinyin: láng huán dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.神话中天帝藏书处。 Cấu tạo: 嫏 (lang) + 嬛 (huyên) + 洞 (đỗng)Pinyinláng huán dòngHán Việtlang huyên đỗngCấu tạo嫏 + 嬛 + 洞 · lang + huyên + đỗng nghĩa thành phần: lang + huyên + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.神话中天帝藏书处。 Từ liên quan Gần nghĩa嫏嬛