Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

người phụ nữ xấu xí

嫫母 · 嫫姆 · 嫫姑 · 盐嫫 · 鹽嫫 · 妆嫫费黛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngmou4
Nhật BảnSHIKOME
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄛˊ
Hán ngữ Trung cổmo
Phản thiết蒙晡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Mô mẫu} [嫫母] tên một người con gái xấu đời xưa.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嫫母」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫫母 嫫,嫫母,黄帝妻,貌甚丑。--《广韵》 嫫mó

Eng

  • CC-CEDICT ugly woman

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫胡切【韻會】蒙晡切,𠀤音模。嫫母,黃帝第四妃,見【史記·五帝紀索隱註】。【說文】本作𡠜。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𡠜 · 嬷 · 嬷