妝嫫費黛 zhuāng mó fèi dài · trang mô phí đại Hán Việt: trang mô phí đại · Pinyin: zhuāng mó fèi dài Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 嫫 (mô) + 費 (phí) + 黛 (đại)Pinyinzhuāng mó fèi dàiHán Việttrang mô phí đạiCấu tạo妝 + 嫫 + 費 + 黛 · trang + mô + phí + đại nghĩa thành phần: trang + mô + phí + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻帮助人不看对象,白费力气。