嫫母

mô mẫu

Hán Việt: mô mẫu

Tổng quan

Mô mẫu: tên một người con gái xấu đòi xưa

Cấu tạo: (mô) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mô mẫu: tên một người con gái xấu đòi xưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時的醜女,黃帝的第四妃子。參見「方相氏」條。