嫷
Tổng quan
Âm Hán Việt:đoạTổng nét: 14Bộ:nữ 女(+11 nét) 𡐦Không hiện chữ? Đẹp đẽ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to5 |
|---|---|
| Nhật Bản | TA |
| Hán ngữ Trung cổ | duax |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】媠本字。 又不嚴飭曰燕嫷。【前漢·張敞傳贊】然被輕嫷之名。【註】嫷與惰同。
Thuyết Văn
南楚之外謂好曰嫷。 从女。憜省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方言曰。嫷、美也。南楚之外曰。郭注。言婑也。曹植七啓。形媠服兮揚幽若。媠卽嫷之省。心部之古文憜也。張敞傳。被輕媠之名。皆引伸之義也。 憜省聲、卽𡐦省聲也。徒果切。十七部。
【嫷】(đoạ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 憜省 (đoạ) Phiên thiết: 徒果切 → đồ + quả Dị thể: Cổ văn: 憜也 Nghĩa: nam楚 chi (của) ngoại (ngoài) vị (gọi là) 好 viết 嫷。 từ nữ (nữ)。憜 thanh phù lược。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 媠 · 媠