婑嫷

ruí tuǒ

Pinyin: ruí tuǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"婑媠"。

Cấu tạo: 婑 + 嫷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"婑媠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

婑1. · 婑2. · 婑堕 · 婑墮 · 婑娜 · 婑媠 · 嫷嫷 · 嫷服