偷嫷 tōu tuǒ Pinyin: tōu tuǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"偷惰"。 Cấu tạo: 偷 (thâu) + 嫷Pinyintōu tuǒCấu tạo偷 + 嫷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偷惰"。 Từ liên quan Gần nghĩa偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴