孑孓1.

Tổng quan

on loăng quăng (ấu trùng của loài muỗi). Cũng viết 孑孒.

Cấu tạo: (kiết) + + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui on loăng quăng (ấu trùng của loài muỗi). Cũng viết 孑孒.