宨
Pinyin: tiǎo
Tổng quan
biến thể của 窕[tiao3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu2 |
| Nhật Bản | HOSHIIMAMA |
| Chú âm | ㄊㄧㄠˇ |
| Phản thiết | 土了切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宨tiǎo 1.轻佻放肆。
Eng
- CC-CEDICT variant of 窕[tiao3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】土了切,音朓。肆也。輕宨,放肆也。 又【正字通】一說窕宨音切同。引《詩傳》窈窕,幽閒貞靜意。《字彙》專訓輕宨,非。○按諸韻書,止《集韻》有宨字。《詩·周南》窈窕本从穴。《爾雅·釋言》窕肆也,註輕窕者,好放肆也,亦从穴。《正字通》所引音義𠀤與窕同,恐卽窕字之譌。
Tự hình
- Khải thư