宨生

tiǎo shēng

Pinyin: tiǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双生,孪生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双生,孪生。