宨氈 tiǎo zhān Pinyin: tiǎo zhān Tổng quan Cấu tạo: 宨 + 氈 (chiên)Pinyintiǎo zhānCấu tạo宨 + 氈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广东旧称与外国商人贸易的经纪人为"宨毡"。即英语merchant的粤语译音。Tân Hoa Tự Điển 1.广东旧称与外国商人贸易的经纪人为"宨毡"。即英语merchant的粤语译音。