屙
a
Hán Việt: a · Pinyin: ē
Tổng quan
(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ē |
|---|---|
| Hán Việt | a |
| Quảng Đông | ngo1 |
| Nhật Bản | A |
| Chú âm | ㄎㄜˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qa |
| Phản thiết | 烏何切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đi ỉa.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 排泄。如:「屙屎」、「屙尿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屙 屙屎 屙尿 屙ā〈动〉上厕所也。 屙ē 1.指从肛门里排泄。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to excrete (urine or feces)
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】【字彙】𠀤烏何切,音阿。上厠也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㢐 · 𡱻