屙血事 ē xuè shì · a huyết sự Hán Việt: a huyết sự · Pinyin: ē xuè shì Tổng quan Cấu tạo: 屙 (a) + 血 (huyết) + 事 (sự)Pinyinē xuè shìHán Việta huyết sựCấu tạo屙 + 血 + 事 · a + huyết + sự nghĩa thành phần: a + huyết + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏良心的事。Tân Hoa Tự Điển 1.坏良心的事。