屙屎

ē shǐa thỉ

Hán Việt: a thỉ · Pinyin: ē shǐ

Tổng quan

đi đại tiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.排泄大便。

Cấu tạo: 屙 (a) + 屎 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi đại tiện
  • Tần suất từ đi đại tiện
  • Biên soạn 屙屎 shǐ v.o. <topo.> defecate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.排泄大便。

Eng

  • Cihui to defecate
  • Tần suất từ 屙屎 shǐ v.o. <topo.> defecate, , ►See also āshǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

屙屎送尿 · 屎尿 · 屎意 · 屙尿 · 屎壳郎 · 屎擔子 · 屎蚵螂 · 屎糞地獄