屙屎

ē shǐ a thỉ

Hán Việt: a thỉ · Pinyin: ē shǐ

Tổng quan

đi đại tiện

Cấu tạo: (a) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi đại tiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排泄大便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排泄大便。

Eng

  • CC-CEDICT to defecate
  • Cihui to defecate