chū

Pinyin: chū

Tổng quan

biến thể cũ của 出[chu1]

噴岀石 · 媠岀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchū
Quảng Đôngceot1
Nhật BảnDERU
Hàn QuốcCHWUL
Chú âmㄔㄨˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岀chū 1.按,亦为"出"的日本用汉字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 出[chu1]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 出 · 出