媠岀

tuǒ chū

Pinyin: tuǒ chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耦出。媠,"姷"的讹字。

Cấu tạo: 媠 + 岀

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耦出。媠,"姷"的讹字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

媠1. · 媠2. · 媠媠 · 媠服 · 媠羌 · 媠谩 · 媠/鬌