喷岀石 Tổng quan hư Phún thạch 噴石. phún xuất thạch phún xuất thạch ☆Như Phún thạch 噴石. Cấu tạo: 喷 (phún) + 岀 + 石 (thạch)Cấu tạo喷 + 岀 + 石 Nghĩa ViệtCihui hư Phún thạch 噴石. phún xuất thạch phún xuất thạch ☆Như Phún thạch 噴石.