Tổng quan

(dùng trong phiên âm) hang động động đọc là [ke1] cũng được

峇厘 · 峇里 · 峇拉煎 · 峇峇娘惹 · 岌峇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaa1
Mân Nam
Nhật BảnKOU
Chú âmㄅㄚˉ
Hán ngữ Trung cổkhop
Phản thiết渴合切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (used in transliteration)
  • CC-CEDICT cave
  • CC-CEDICT cave|cavern|also pr. [ke1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】渴合切,音溘。山形。【正字通】山窟也。一說同峆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡸡