峇厘

bā líKHẠP LY

Hán Việt: KHẠP LY · Pinyin: bā lí

Tổng quan

Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Singapore, Malaysia)

Cấu tạo: 峇 + 釐 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bali

Eng

  • Cihui Bali (island province of Indonesia) (Singapore, Malaysia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厘克 · 厘列 · 厘升 · 厘定 · 厘析 · 厘正 · 厘清 · 厘米