峇里

bā lǐKHẠP LÝ

Hán Việt: KHẠP LÝ · Pinyin: bā lǐ

Tổng quan

Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Đài Loan)

Cấu tạo: 峇 + 裏 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bali

Eng

  • Cihui Bali (island province of Indonesia) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峇厘 · 裏面 · 里𮫭 · 里人 · 里仁 · 里加 · 里外 · 里头