trắc

Hán Việt: trắc · Pinyin:

Tổng quan

cao vút

崱阻 · 崱1. · 崱2. · 崱屴 · 崱崱 · 崱嶷 · 屴崱 · 巉崱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttrắc
Quảng Đôngzak1
Nhật BảnSHOKU
Chú âmㄗㄜˋ
Hán ngữ Trung cổzrik
Phản thiết寔側切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Trắc lực} [崱屴] cao và hiểm trở.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「崱屴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崱zè 1.参差不齐貌。 2.见"崱屴"﹑"屴崱"。

Eng

  • CC-CEDICT lofty

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】士力切【集韻】【韻會】寔側切,𠀤音萴。崱屴,山大貌。 又【集韻】山連也。【梁劉峻詩】鑿戸闚嶕嶢,開軒望嶄崱。又【王延壽·魯靈光殿賦】崱繒綾而龍鱗。【註】謂參差不齊,如龍鱗然。互見前屴字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡺢 · 𰎖