崱嶷 zè yí · trắc nghi Hán Việt: trắc nghi · Pinyin: zè yí Tổng quan Cấu tạo: 崱 (trắc) + 嶷 (nghi)Pinyinzè yíHán Việttrắc nghiCấu tạo崱 + 嶷 · trắc + nghi nghĩa thành phần: trắc + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错不齐貌;纵横貌。Tân Hoa Tự Điển 1.交错不齐貌;纵横貌。