嶲
Tổng quan
biến thể cũ của 巂[xi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwai1 |
|---|---|
| Nhật Bản | MEGURI |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | syex |
| Phản thiết | 選委切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 巂[xi1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】選委切,音𣿂。越嶲,郡名。本作嶲。【集韻】同巂。詳後巂字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 巂 · 𡾧 · 巂