賢嶲

Tổng quan

Cấu tạo: 贤 (hiền) + 嶲

Từ liên quan

Gần nghĩa

賢人 · 賢兄 · 賢内 · 賢劫 · 賢厚 · 賢哲 · 賢善 · 賢坐