嶲偉

Tổng quan

Cấu tạo: 嶲 + 伟 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伟业 · 伟丽 · 伟举 · 伟人 · 伟力 · 伟哥 · 伟器 · 伟大