yáo1

Pinyin: yáo1

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ giống như 訇[hong1] 岭𫶕[ling2 ying2]

岧巆 · 峥巆 · 崢巆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyáo1
Quảng Đôngwing4
Nhật BảnKOU
Chú âmㄧㄠˊ
Phản thiết呼萌切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巆yáo1.同"巃"。2.手握头发。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) crashing sound|same as 訇[hong1]
  • CC-CEDICT used in 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼宏切,音營。岭巆,山深貌。【揚雄·甘泉賦】岭巆嶙峋。【註】岭巆,深邃貌。 又【宋玉·高唐賦】礫碨磥而相摩兮,巆震天之礚礚。【註】巆礚,皆石相摩之聲。 又【集韻】呼萌切,音橫。崢巆,山峻貌。◎按《集韻》嵤、巆、峵、𡵓𠀤同。《韻會》嵤載靑韻,巆載庚韻,分爲二。今从之。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𫶕