崢巆 zhēng róng Pinyin: zhēng róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"峥嵘"。 2.高峻貌。亦指高峻的山。 3.深邃貌。 Cấu tạo: 崢 (tranh) + 巆Pinyinzhēng róngCấu tạo崢 + 巆 Từ liên quan Gần nghĩa崢嶸 · 峥嵘岁月 · 峥峥 · 峥摐 · 崢崢 · 崢摐 · 峥嵘轩峻 · 峥嵘崔嵬