岧巆

tiáo róng

Pinyin: tiáo róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峠峣"。亦作"岧峣"; 高峻;高耸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峠峣"。亦作"岧峣"。 2.高峻;高耸。