yán

Pinyin: yán

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 巖 岩[yan2]

巌岌 · 巌峨 · 巌峩 · 巌巌 · 巌巐 · 巌巠 · 巌騠 · 危巌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyán
Quảng Đôngngaam4
Nhật BảnGAN
Chú âmㄧㄢˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巌yán 1."岩"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 巖|岩[yan2]

ja

  • JMdict huge rock|massive boulder

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 岩 · 巖