巌騠

yán tí

Pinyin: yán tí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"巌峩"。

Cấu tạo: 巌 + 𫘨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"巌峩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巌岌 · 巌峨 · 巌峩 · 巌巌 · 巌巐 · 巌巠