巌岌

yán jí

Pinyin: yán jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"巎岌"。高耸貌。 2.喻人意气高昂。

Cấu tạo: 巌 + 岌 (ngập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巎岌"。高耸貌。 2.喻人意气高昂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 岌岌可危 · 岌峇 · 岌峨 · 岌峩 · 岌峲 · 岌嶷