彟
Tổng quan
xem 武士彠 武士彟[Wu3 Shi4 huo4] biến thể cũ của 蒦[huo4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wok6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Chú âm | ㄏㄨㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruek |
| Phản thiết | 鬱縛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {hoạch} [矱].;
Eng
- CC-CEDICT see 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4]|old variant of 蒦[huo4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】憂縛切【韻會】鬱縛切,𠀤音嬳。【說文】本作蒦。蒦,度也。或从尋,尋亦度也。【馬融·長笛賦】挑截本末,規摹彠矩。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡麥切,音獲。又【廣韻】烏虢切,音擭。義𠀤同。
Thuyết Văn
蒦或从尋。尋亦度也。 楚辭曰。求矩彠之所同。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
寸部曰。度人之㒳臂爲尋。八尺也。 見離騷。王曰。榘、法也。彠、度也。高注淮南曰。榘、方也。彠、度法也。
【彠】 (hoạch) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 尋 (tầm (Tìm.)) Nghĩa: hoạch ((archaic) to measure) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 矱 · 矱 · 彟 · 彠 · 彟 · 彠