彠矩 yuē jǔ · hoạch củ Hán Việt: hoạch củ · Pinyin: yuē jǔ Tổng quan Cấu tạo: 彠 (hoạch) + 矩 (củ)Pinyinyuē jǔHán Việthoạch củCấu tạo彠 + 矩 · hoạch + củ nghĩa thành phần: hoạch + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尺度;法度。Tân Hoa Tự Điển 1.尺度;法度。